1. Cấu tạo răng Implant
1.1 Trụ Implant
Cơ sở của cấy ghép trụ Implant là quá trình tích hợp xương, trong đó trụ implant với vật liệu như titanium tạo thành liên kết bền và hòa nhập làm một thể với xương hàm.
1.2 Khớp nối Abutment
Khớp nối Abutment chỉ được gắn cố định, chắc chắn vào trụ Implant khi đã có sự tích hợp xương thành công giữa xương hàm và bề mặt ngoài của Implant, nó đóng vai trò như một cùi răng, có tác dụng nâng đỡ mão răng hay cầu răng sứ.
Thông thường giá trụ Implant đã bao gồm cả chi phí Abutment. Trong trường hợp khách hàng có hàm đặc biệt sẽ cần sản xuất khớp nối riêng và tính phí riêng.
1.3 Mão răng sứ trên Implant
Mão răng sứ là một thân răng giả được làm bằng sứ, nó có lõi rỗng ở bên trong, lõi này úp vừa khít sát lên đầu trên vít Abutment.
Thân răng này có hình thể, màu sắc, chức năng, kích thước giống hệt răng thật đã mất trước đó. Chất liệu tạo nên thân răng này có thể là kim loại hoặc sườn bằng sứ tùy theo yêu cầu của bệnh nhân. Thân răng được gắn vào vít Abutment là giai đoạn cuối cùng của quá trình làm răng mới bằng phương pháp trồng răng Implant.
2. So sánh các loại trụ Implant nổi tiếng trên thị trường
Cô Chú Anh Chị nên chọn trụ Implant của các thương hiệu sản xuất nổi tiếng vì họ có bề dày phát triển cùng với công nghệ sản xuất tiên tiến, giúp mang lại hiệu quả như mong muốn, rút ngắn thời gian tích hợp và an toàn với xương hàm của bệnh nhân.
2.1 Trụ Implant Osstem (Hàn Quốc)
Trụ Implant Osstem là hệ trụ dẫn đầu thị phần trồng răng Implant tại Hàn Quốc, có lịch sử hơn 14 năm và phân phối trên 50 quốc gia, được sản xuất bởi cơ quan giáo dục về Implant chuyên sâu AIC tại Hàn Quốc.
| Cấu tạo / Chất liệu | Ưu điểm trụ Implant Osstem |
|---|---|
| Chi phí thấp phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng | |
| Titanium tinh khiết có thể giữ được độ ổn định cao, dù trong môi trường axit như khoang miệng. Đảm bảo an toàn cho cơ thể. | Cấu trúc trụ Implant đặc biệt, sở hữu các vòng xoắn tiện dụng kết hợp cùng công nghệ xử lý bề mặt nhám phun cát, có thể làm tăng độ ổn định ban đầu ngay cả trong điều kiện xương yếu. Sau khoảng 1 - 3 tháng trụ Implant sẽ được kết nối bền vững với xương hàm. |
| Chất liệu tinh khiết, sạch, tương thích tốt với môi trường khoang miệng. | |
| Bảo hành Implant 10 năm | |
| Chi phí thấp, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. | |
2.2 Trụ Implant Straumann Thụy Sỹ
| Cấu tạo / Chất liệu | Ưu điểm trụ Implant Osstem |
|---|---|
| Chi phí cao, là loại Implant cao cấp và tốt nhất hiện nay | |
| Implant Straumann có kích cỡ nhỏ hơn nhiều so với các dòng Implant khác. Trụ Implant Straumann được chế tạo từ titanium có độ tinh khiết cực cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của FDA Hoa Kỳ. | Sử dụng titanium tinh khiết, nhờ đó giúp việc tích hợp xương diễn ra nhanh chóng, kết quả ổn định và lâu dài. Mũi ren sâu đến đỉnh trụ cho phép việc đặt Implant nhanh hơn. |
| Có độ bền chắc cao, chịu được lực lớn, sau khi phục hình sẽ đảm nhận khả năng ăn nhai gần như răng thật, đảm bảo sự thẩm mỹ. Dễ thích hợp với các loại phục hình trên Implant về sau. | |
| Xử lý bề mặt dựa trên tiêu chuẩn vàng của bề mặt SLA, vượt trội nhất là bề mặt SLActive có khả năng kháng viêm, chống chảy máu nhờ vào đặc tính ngưng kết tiểu cầu và tập kết tế bào xương lên bề mặt ngay lập tức sau khi cấy ghép. | |
| Bảo hành vĩnh viễn | |
3. Đặc điểm chung của các loại trụ Implant
3.1 Trụ Implant được chế tác từ Titanium
3.2 Tương thích sinh học với xương hàm và có thể thay thế chân răng đã mất
Trụ Implant được thiết kế như chân răng có hình trụ hoặc thuôn dần như đinh ốc. Bề mặt trụ được xử lý đặc biệt và có khả năng tích hợp xương hàm. Nhờ đó, trụ gắn kết chặt chẽ với xương, thay thế cho chân răng một cách hoàn hảo.
Tùy vào những vị trí cấy ghép khác nhau sẽ có những loại trụ Implant với kích thước và chiều dài khác nhau. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại trụ phù hợp nhất cho bệnh nhân dựa trên kết quả chụp phim CT 3D. Đảm bảo trụ Implant được cấy vào xương hàm sẽ không quá sâu, để không gây ảnh hưởng đến các mô mềm và hệ thần kinh, cũng không quá nông, nếu không sẽ thiếu chắc chắn.
Trụ Implant sẽ là bệ đỡ vững chắc của thân răng sứ, đồng thời tạo lực tác động lên xương hàm trong quá trình ăn nhai, ngăn chặn tình trạng tiêu xương.
4. Các loại Implant khác nhau như thế nào?
Mỗi loại trụ Implant đều có xuất xứ từ các thương hiệu khác nhau. Các thương hiệu này đều có sự riêng biệt về: công nghệ chế tác trụ Implant từ Titanium, công nghệ xử lý bề mặt, kỹ thuật thiết kế trụ Implant… để phù hợp với những tình trạng mất răng, tình trạng xương hàm khác nhau. Từ đó, các dòng trụ Implant được sản xuất ra sẽ có những đặc điểm khác biệt.
4.1 Công nghệ xử lý bề mặt Implant
Những loại Implant khác nhau sẽ có kỹ thuật xử lý bề mặt khác nhau. Có hai công nghệ chính để xử lý bề mặt Implant:
-
Công nghệ xử lý bằng thủy phân Axit (EA)
Implant sau khi được chế tạo sẽ nhúng qua một loại axit chuyên dụng. Quá trình này tạo độ thô ráp và giúp các tế bào xương sau khi cấy ghép có thể trú ngụ cũng như phát triển trong đó. -
Công nghệ xử lý SLA – Implant thế hệ Active
Công nghệ xử lý SLA vẫn bao gồm quá trình thủy phân axit. Sau đó, một bề mặt Ti-6Al-4V + AS có cấu trúc đặc biệt bao bọc bên ngoài trụ Implant, có tính năng dẫn tạo xương và cảm ứng sinh xương. Implant được xử lý theo công nghệ này sẽ có độ tích hợp xương nhanh chóng, ổn định, vững chắc hơn và cảm biến thức ăn tốt hơn.
4.2 Công nghệ xử lý vùng cổ của trụ Implant khác nhau
-
Công nghệ xử lý vùng cổ bằng vi ren
Nhằm hạn chế hở vi kẽ, công nghệ này tạo ra một lớp vi ren dày đặc, tăng diện tích tiếp xúc giữa vùng cổ Implant với xương. -
Công nghệ xử lý vùng cổ bằng Laser
Công nghệ này tạo ra các đảo vi lưu, đảo tế bào nhân tạo tại vùng cổ giúp cả xương và lợi đều bám tốt hơn. -
Công nghệ xử lý vùng cổ bằng Platform Switching
Công nghệ Platform Switching kích thích các tế bào tạo xương phát triển bền vững, ổn định hơn, giảm áp lực nhai tại vùng cổ và phân bố đều trên toàn bộ bề mặt Implant. Đây là công nghệ kháng tiêu vùng cổ tốt nhất hiện nay.
4.3 Kích cỡ trụ Implant
4.4 Khả năng chịu lực của trụ Implant
Tùy vào công nghệ sản xuất của mỗi hãng mà trụ Implant sẽ có khả năng chịu lực khác nhau. Nếu loại trụ Implant nào được xử lý kết hợp với một số thành phần sinh học sẽ tăng khả năng tích hợp xương và đảm bảo khả năng chịu lực tốt hơn.
4.5 Khả năng tích hợp xương của trụ Implant
Công nghệ sản xuất, cấu tạo bề mặt và đặc điểm cấu trúc trụ Implant sẽ quyết định tốc độ lành thương cũng như khả năng bám chặt vào xương hàm của mỗi loại Implant. Các loại trụ Implant thông thường sẽ mất khoảng 3 tháng để tích hợp xương cứng chắc. Hiện nay, những loại Implant được xử lý bằng công nghệ SLA sẽ rút ngắn thời gian lành thương chỉ còn 6 – 8 tuần.